Trang chủ Đời sốngSơn mài Đông Á: Di sản thủ công bền vững giữa truyền thống và hiện đại

Sơn mài Đông Á: Di sản thủ công bền vững giữa truyền thống và hiện đại

bởi Linh

Di sản sơn mài chung của châu Á

Sơn mài, với lớp nhựa cây tự nhiên và quy trình tỉ mỉ, đã trở thành biểu tượng của sự khéo léo, kiên nhẫn và sáng tạo, liên kết các nền văn hoá trên khắp châu Á.

1. Nền tảng chung và nguồn gốc

Dù có sự đa dạng về ngôn ngữ, phong cách và kỹ thuật, các quốc gia châu Á đều dựa trên một nền tảng duy nhất: sử dụng nhựa cây sơn tự nhiên và truyền lại kỹ năng thủ công qua nhiều thế hệ. Tại hội thảo quốc tế “Bảo tồn di sản sơn mài tại châu Á – Thái Bình Dương” (tháng 10/2025), PGS. TS. Nguyễn Văn Hiệu – Hiệu trưởng Trường Khoa học Liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội, nhấn mạnh rằng “từ Đông Á đến Đông Nam Á, sơn mài đã phát triển với nhiều phong cách và kỹ thuật đa dạng, tạo nên một di sản phong phú, vừa mang tính đặc trưng địa phương, vừa chịu ảnh hưởng của giao lưu khu vực”.

Làng nghề sơn mài truyền thống ở Việt Nam
Ở Việt Nam, sơn mài phát triển mạnh mẽ tại các làng nghề truyền thống.

2. Các làng nghề tiêu biểu

Ở Việt Nam, các làng như Tương Bình Hiệp, Hạ Thái và Cát Đằng đã biến sơn mài thành một loại hình hội họa độc lập từ thế kỷ XX. Kỹ thuật được truyền qua các dòng họ, phường hội và củng cố bởi các nghi lễ tổ tiên hàng năm.

Myanmar nổi tiếng với đồ sơn mài Bagan – dùng nhựa cây thit‑si, kết hợp chạm khắc, mạ vàng và thayo. Các xưởng ở đây còn là trung tâm đào tạo cộng đồng cho thanh niên.

Thái Lan kết hợp sơn mài với kỹ thuật “rot nam” (vàng trên sơn mài đen) và “rong chat” (sơn mài đỏ), trong khi các dân tộc phía Bắc sử dụng sơn mài cho đồ dùng hàng ngày và nghi lễ.

Truyền thống urushi của Nhật Bản, xuất phát từ thời kỳ Jomon, nổi bật với các kỹ thuật maki‑e và kintsugi; Hàn Quốc bảo tồn di sản dưới tên na​jeonchilgi và tiếp tục phát triển các ứng dụng hiện đại.

Nỗ lực bảo tồn sơn mài tại Myanmar
Nỗ lực bảo tồn và phát huy di sản sơn mài. Ảnh: Nhandan.vn

3. Thách thức hiện nay

Di sản sơn mài đang gặp nguy cơ suy giảm do ba yếu tố chính: (1) Sự xuất hiện của vật liệu công nghiệp và quy trình tự động hoá, làm giảm nhu cầu về kỹ thuật thủ công tốn thời gian; (2) Áp lực sinh thái làm giảm nguồn nguyên liệu thô; (3) Số lượng nghệ nhân lành nghề ngày càng giảm khi thế hệ trẻ chuyển sang các ngành có thu nhập nhanh hơn.

Theo nghệ nhân Maung Maung, Chủ tịch Hiệp hội Sơn mài Myanmar, du lịch đã là “cứu cánh” cho nghề, nhưng khi lượng khách giảm, nhu cầu cũng sụt giảm. Nhiều thanh niên hiện chọn công việc trong khách sạn, du lịch hoặc di cư tới các đô thị lớn.

4. Giải pháp bảo tồn và hội nhập quốc tế

Ở Việt Nam, chiến lược hiện nay tập trung vào ba trụ cột: (i) Kết hợp bảo tồn với du lịch tại các làng nghề; (ii) Đề án “Xây dựng thương hiệu quốc gia nghệ thuật sơn mài” nhằm nâng cao giá trị thương hiệu; (iii) Đa dạng hoá sản phẩm – ứng dụng sơn mài trong nội thất, thời trang cao cấp và thiết kế đồ dùng hiện đại.

Dự án ALCERP (Asian Lacquer Exchange Research Project) được triển khai từ năm 2005, kết nối cộng đồng nghệ nhân từ Nhật Bản, Myanmar, Việt Nam, Thái Lan và Campuchia qua hội thảo, triển lãm và chương trình đào tạo. Mục tiêu: nâng cao nhận thức về di sản chung, chia sẻ kỹ thuật và truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ.

Các chuyên gia đề xuất xây dựng hồ sơ đề cử đa quốc gia cho sơn mài theo Công ước UNESCO (2003). Như GS. TS. Nguyễn Thị Hiền phân tích, một hồ sơ chung không chỉ bảo vệ hệ thống tri thức đang bị đe dọa mà còn thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới, trao đổi nghệ nhân và tạo nền tảng quảng bá sơn mài như biểu tượng văn hoá của khu vực châu Á‑Thái Bình Dương.

Thảo Nguyên

Có thể bạn quan tâm